受体

受体
shòu
thọ thể

thụ thể (sinh hóa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thụ thể (sinh hóa)

    • Thụ thể là một phần của tế bào.

  2. danh từ

    chất nhận; thụ thể (bán dẫn)

    • Thụ thể là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.