取道

取道
dào
thủ đạo

mượn đường; đi qua (địa phận)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mượn đường; đi qua (địa phận)

    • Chúng tôi về nhà qua con đường nhỏ.

  2. động từ

    để làm; dùng để (văn)

    • Chúng tôi đi qua Bắc Kinh để đến Thượng Hải.

  3. động từ

    đi qua; đi theo đường (qua một nơi nào đó)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.