取火

取火
huǒ
thủ hoả

lấy lửa; nhóm lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy lửa; nhóm lửa

    • Chúng tôi dùng gỗ để lấy lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.