取模

取模
thủ mô

phép chia lấy dư; modulo (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phép chia lấy dư; modulo (toán học)

    • Hàm này có thể lấy modulo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.