取样

取样
yàng
thủ dạng

lấy mẫu; lấy mẫu thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy mẫu; lấy mẫu thử

    • Chúng tôi đã lấy mẫu phân tích chất lượng nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.