取材

取材
cái
thủ tài

lấy tư liệu; thu thập tài liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy tư liệu; thu thập tài liệu

    • Anh ấy đang thu thập tài liệu để viết một cuốn sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.