取景

取景
jǐng
thủ cảnh

chọn cảnh (khi quay phim, vẽ tranh, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn cảnh (khi quay phim, vẽ tranh, v.v.)

    • Nơi này rất thích hợp để chọn cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.