发货

发货
huò
phát hoá

gửi đi; phát đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gửi đi; phát đi

    • Khi nào chúng ta giao hàng?

  2. động từ

    gửi hàng; phát hàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.