发祥地

发祥地
xiáng
phát tường địa

phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy

    • Đây là cái nôi của cách mạng.

  2. danh từ

    nơi khởi nguồn; nôi nông cách mạng

    • Đây là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.