Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
/
发球区
发球区
phát cầu khu
sân đánh đầu; khu vực đánh phát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân đánh đầu; khu vực đánh phát
- ?
Khu phát bóng của sân golf ở đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
发球区
Phồn thể發球區
phát cầu khu
sân đánh đầu; khu vực đánh phát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân đánh đầu; khu vực đánh phát
- ?
Khu phát bóng của sân golf ở đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu