发明人

发明人
míngrén
phát minh nhân

số hóa; kỹ thuật số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số hóa; kỹ thuật số

    • Anh ấy là người phát minh ra sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.