发廊

发廊
láng
phát lang

tiệm cắt tóc; salon tóc

2 nghĩa#42878Lượng từ 家 / 间
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệm cắt tóc; salon tóc

    • Tiệm làm tóc này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    tiệm cắt tóc; tiệm làm đầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.