发帖

发帖
tiě
phát thiệp

đăng bài; phát bài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đăng bài; phát bài

    • Anh ấy thích đăng bài trên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.