发圈

发圈
quān
phát khuyên

vòng buộc tóc; dây buộc tóc vải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng buộc tóc; dây buộc tóc vải

    • Cô ấy thích đeo scrunchie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.