发包

发包
bāo
phát bao

phát bao; đặt thầu; giao thầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát bao; đặt thầu; giao thầu

    • Dự án này sẽ được giao cho ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.