反顾

反顾
fǎn
phản cố

nhìn lại; quay đầu nhìn lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn lại; quay đầu nhìn lại

    • Anh ấy ngoảnh lại một cái.

  2. động từ

    nhìn lại; do dự; hối tiếc (bóng)

    • Anh ấy không bao giờ hối hận về quyết định của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.