反潜

反潜
fǎnqián
phản tiềm

chống tàu ngầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chống tàu ngầm

    • Con tàu này có khả năng chống ngầm.

  2. tính từ

    chống tàu ngầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.