反日

反日
fǎn
phản nhật

chống Nhật; bài Nhật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chống Nhật; bài Nhật

    • Anh ấy là một phần tử chống Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.