反战

反战
fǎnzhàn
phản chiến

phản chiến; chống chiến tranh

1 nghĩa#41758
NGHĨA

NGHĨA

  1. phản chiến; chống chiến tranh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.