反光面

反光面
fǎnguāngmiàn
phản quang diện

bề mặt phản quang; mặt phản chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bề mặt phản quang; mặt phản chiếu

    • Bề mặt phản quang này rất sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.