- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
hai bên; song phương
hai bên; song phương
Chúng tôi có quan hệ song phương.
hai bên; song phương
hai bên; song phương
Chúng tôi có quan hệ song phương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.