- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
khai trừ đảng tịch và buộc thôi việc (hình thức kỷ luật kép)
khai trừ đảng tịch và buộc thôi việc (hình thức kỷ luật kép)
khai trừ đảng tịch và buộc thôi việc (hình thức kỷ luật kép)
khai trừ đảng tịch và buộc thôi việc (hình thức kỷ luật kép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.