双峰镇

双峰镇
ShuāngfēngZhèn
song phong trấn

thị trấn Song Phong (bộ phim truyền hình Mỹ 1990–1991)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trấn Song Phong (bộ phim truyền hình Mỹ 1990–1991)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.