双人滑

双人滑
shuāngrénhuá
song nhân hoạt

trượt băng đôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trượt băng đôi

    • Trượt băng đôi là một môn thể thao mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.