叉车

叉车
chāchē
xoa xa

xe nâng hàng; xe xếp dỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe nâng hàng; xe xếp dỡ

    • Anh ấy biết lái xe nâng.

  2. danh từ

    xe nâng hàng; xe xếp dỡ (forklift)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.