叉乘

叉乘
chāchéng
xoa thừa

tích có hướng (toán học, của hai vectơ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tích có hướng (toán học, của hai vectơ)

    • Tích có hướng là một loại phép toán vectơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.