参阅

参阅
cānyuè
tham duyệt

tham khảo; tra cứu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham khảo; tra cứu

    • Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.

  2. động từ

    dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ

    • Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm.

  3. động từ

    tham khảo; đọc tham chiếu

    • Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.