参选人

参选人
cānxuǎnrén
tham tuyển nhân

người tham gia bầu cử; ứng cử viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tham gia bầu cử; ứng cử viên

    • Anh ấy là một ứng cử viên.

  2. danh từ

    ứng cử viên; người được chọn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.