参考系

参考系
cānkǎo
tham khảo hệ

hệ quy chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ quy chiếu

    • Thí nghiệm này cần một hệ quy chiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.