参差

参差
cēn
sâm si

tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm

    • Hàng cây này mọc không đều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.