县府

县府
xiàn
huyện phủ

chính quyền huyện; huyện phủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính quyền huyện; huyện phủ

    • Chính quyền huyện đang xây một con đường mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.