厨卫

厨卫
chúwèi
trù vệ

nhà bếp và phòng tắm; khu bếp-vệ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà bếp và phòng tắm; khu bếp-vệ sinh

    • Bếp và phòng tắm của căn hộ này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.