厨余

厨余
chú
trù dư

rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp

    • Rác thải nhà bếp nên được phân loại.

  2. danh từ

    thức ăn thừa; rác thực phẩm

    • Rác thải thực phẩm nên được phân loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.