原肾管

原肾管
yuánshènguǎn
nguyên thận quản

ống thận nguyên thủy; protonephridium (giải phẫu động vật không xương sống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống thận nguyên thủy; protonephridium (giải phẫu động vật không xương sống)

    • Ống thận nguyên là cơ quan bài tiết của động vật không xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.