原子钟

原子钟
yuánzhōng
nguyên tử chung

đồng hồ nguyên tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ nguyên tử

    • Đồng hồ nguyên tử rất chính xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.