原子笔

原子笔
yuán
nguyên tử bút

bút bi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút bi

    • Tôi cần một cây bút bi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.