原图

原图
yuán
nguyên đồ

ảnh/bản đồ/bản vẽ gốc; bản gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh/bản đồ/bản vẽ gốc; bản gốc

    • Xin hãy cho tôi xem bản gốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.