原件

原件
yuánjiàn
nguyên kiện

bản gốc; tài liệu gốc

3 nghĩa#33512
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản gốc; tài liệu gốc

    • Xin hãy đưa bản gốc cho tôi.

  2. danh từ

    bản gốc; tài liệu gốc

  3. danh từ

    bản gốc; tài liệu gốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.