压伏

压伏
áp phục

khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuất phục bằng áp lực; cưỡng ép phục tùng(kế thừa)

    • Anh ấy muốn ép tôi phục tùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.