Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
/
历次
历次
lịch thứ
các lần; từng lần (trước đó)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
các lần; từng lần (trước đó)
- 。
Mỗi cuộc họp đều rất quan trọng.
- 貳副trạng từ
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
- 。
Các cuộc họp liên tiếp đều đã thảo luận vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ历次
Phồn thể歷次
lịch thứ
các lần; từng lần (trước đó)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
các lần; từng lần (trước đó)
- 。
Mỗi cuộc họp đều rất quan trọng.
- 貳副trạng từ
có thứ tự; có trật tự; tuần tự
- 。
Các cuộc họp liên tiếp đều đã thảo luận vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán