Tới nội dung chính

历代

历代
lìdài
lịch đại

qua các triều đại; lịch sử các đời

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    qua các triều đại; lịch sử các đời

    • 。

      Các hoàng đế của các triều đại đều sống ở đây.

  2. 貳名danh từ

    các triều đại kế tiếp; qua các đời

    • 。

      Các hoàng đế của các triều đại liên tiếp đều sống ở đây.

  3. 參名danh từ

    các triều đại qua các thời kỳ; lịch đại

    • 。

      Các hoàng đế của các triều đại trước đều sống ở đây.

历
lì
lịch
BỘ THỦ⼚
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu