厄瓜多尔

厄瓜多尔
Èguāduōěr
ách qua đa nhĩ

Ecuador

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ecuador

    • Ecuador là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.