厂字旁

厂字旁
chǎngpáng
xưởng tự bàng

tên của bộ th首 "vách đá" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Kangxi thứ 27)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên của bộ th首 "vách đá" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Kangxi thứ 27)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.