Tới nội dung chính

厂商

厂商
chǎngshāng
xưởng thương

nhà sản xuất; nhà chế tạo

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#40961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tạo

    • 。

      Nhà sản xuất này sản xuất điện thoại di động.

  2. 貳名danh từ

    nhà sản xuất; nhà cung cấp

厂
hǎn
xưởng
BỘ THỦ⼚
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu