卵石

卵石
luǎnshí
noãn thạch

đá cuội; sỏi

1 nghĩa#49656
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá cuội; sỏi

    • Bên bờ sông có rất nhiều sỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.