却病

却病
quèbìng
khước bệnh

phòng và chữa bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phòng và chữa bệnh

    • Loại thuốc này có thể phòng bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khứ(rời đi, ra đi)HỘI Ý
  • tiết(con dấu, người quỳ gối)BỘ

Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.