即插即用

即插即用
chāyòng
tức sáp tức dụng

cắm vào dùng ngay; plug-and-play

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cắm vào dùng ngay; plug-and-play

    • Thiết bị này là loại cắm và chạy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiết(người quỳ gối)BỘ
  • 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))HỘI Ý

Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.