印钞机

印钞机
yìnchāo
ấn sao cơ

máy in tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy in tiền

    • Anh ấy đã mua một cái máy in tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.