卫道士

卫道士
wèidàoshì
vệ đạo sĩ

người bảo vệ đạo thống; kẻ bảo thủ giáo điều

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người bảo vệ đạo thống; kẻ bảo thủ giáo điều

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống.

  2. danh từ

    người bảo vệ đạo lý; kẻ bảo thủ đạo đức; người giữ gìn lễ giáo

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa đạo đức.

  3. danh từ

    người bảo vệ đạo đức truyền thống; kẻ bảo thủ giáo điều

    • Anh ấy là một người bảo vệ chính nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.