卫道

卫道
wèidào
vệ đạo

bảo vệ đạo thống; vệ đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ đạo thống; vệ đạo

    • Anh ấy luôn bảo vệ các giá trị truyền thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.